學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
絲巾
絲巾
giản thể:
丝巾
sī
jīn
[ㄙ ㄐㄧㄣ]
TƠ CÂN
1.
khăn trùm đầu
2.
khăn quàng
3.
khăn lụa quấn cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛巾
máojīn
khăn lau
圍巾
wéijīn
khăn quàng
絲
sī
lụa
粉絲
fěnsī
bún tàu
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
絲綢
sīchóu
vải lụa
螺絲
luósī
đinh vít
頭巾
tóujīn
khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội
逐字解
Từng chữ trong từ
絲
tơ
tơ lụa
巾
cân
khăn choàng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
四近
sìjìn
gần đó
死勁
sǐjìn
dốc toàn bộ sức lực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丝巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict