學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丟烏紗帽
丟烏紗帽
giản thể:
丢乌纱帽
diū
wū
shā
mào
[ㄉㄧㄡ ㄨ ㄕㄚ ㄇㄠˋ]
ĐÂU Ô SA MẠO
1.
nghĩa đen: mất mũ sa đen
2.
bị cách chức khỏi một vị trí quan chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帽子
màozi
mũ
丟
diū
mất
烏雲
wūyún
mây đen
丟臉
diūliǎn
mất mặt
丟棄
diūqì
vứt bỏ
丟人
diūrén
mất mặt
紗
shā
sợi bông
丟失
diūshī
mất; để thất lạc
逐字解
Từng chữ trong từ
丟
đâu
thải bỏ, từ chối, mất
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
紗
sa
vải gau, tơ lụa mỏng
帽
mạo, mão
nón, mũ
記憶技巧
Mẹo nhớ
丟
ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丟烏紗帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict