學華語Kaori Dict

fēng

ㄈㄥ

PHONG

  1. 1.sum suê
  2. 2.đẫy đà
  3. 3.biến thể của 豐|丰[feng1]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.biến thể của 風|风[feng1]
  2. 5.diện mạo
  3. 6.sức hút

Cách đọc khác:Fēnghọ [Feng1]fēngdồi dào

例句Câu ví dụ

  • 1

    意料之外,收獲頗豐。

    yìliàozhīwài, shōuhuò pō fēng。

    Không ngờ, thu hoạch lại rất nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丰 nghĩa là gì? · Kaori Dict