學華語Kaori Dict

丹寨縣

giản thể: 丹寨县

Dānzhàixiàn

ㄉㄢ ㄓㄞˋ ㄒㄧㄢˋ

ĐAN TRẠI HUYỆN

  1. 1.huyện Danzhai ở châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cách đọc khác:DānzhàiXiàn丹寨縣 — Danzhai, huyện thuộc Tỉnh tự trị Dân tộc Miao và Tộc Đông Miền Đông Nam [黔東南苗族侗族自治州], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹寨縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict