主掌
zhǔzhǎng
[ㄓㄨˇ ㄓㄤˇ]
CHỦ CHƯỞNG
- 1.phụ trách (một vị trí, v.v.)
- 2.người phụ trách
- 3.chịu trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.