學華語Kaori Dict

烏紗帽

giản thể: 乌纱帽

shāmào

ㄨ ㄕㄚ ㄇㄠˋ

Ô SA MẠO

  1. 1.mũ sa đen (quan lại thời đế chế đội để biểu thị chức vị)
  2. 2.(ví von) chức vụ quan chức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乌纱帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict