學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏紗帽
烏紗帽
giản thể:
乌纱帽
wū
shā
mào
[ㄨ ㄕㄚ ㄇㄠˋ]
Ô SA MẠO
1.
mũ sa đen (quan lại thời đế chế đội để biểu thị chức vị)
2.
(ví von) chức vụ quan chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帽子
màozi
mũ
烏雲
wūyún
mây đen
紗
shā
sợi bông
婚紗
hūnshā
váy cưới
烏龍茶
wūlóngchá
trà ô long
烏龜
wūguī
con rùa
烏鴉
wūyā
con quạ
烏黑
wūhēi
đen tuyền
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
紗
sa
vải gau, tơ lụa mỏng
帽
mạo, mão
nón, mũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乌纱帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict