學華語Kaori Dict

烏龜

giản thể: 乌龟

guī

ㄨ ㄍㄨㄟ

Ô QUY

TOCFL 6
  1. 1.con rùa
  2. 2.người chồng bị cắm sừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我買只烏龜吧,媽媽,求你給我買只烏龜吧!

    gěi wǒ mǎi zhǐ wūguī ba, māma, qiú nǐ gěi wǒ mǎi zhǐ wūguī ba!

    Mẹ ơi, xin mẹ mua con một con rùa đi, xin mẹ mua con một con rùa đi!

  • 2

    烏龜死了。

    wūguī sǐ le。

    Rùa chết rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乌龟 nghĩa là gì? · Kaori Dict