- 1.viết tắt của Ukraine 烏克蘭|乌克兰[Wu1ke4lan2]
- 2.họ [Wu1]
Cách đọc khác:wū — quạwù — dùng trong 烏拉|乌拉[wu4 la5] / dùng trong 烏拉草|乌拉草[wu4 la5 cao3]

例句Câu ví dụ
- 1
烏古斯語支是突厥語系的一部分。
Wū gǔ Sī yǔzhī shì Tūjué yǔxì de yībùfen。
Ngôn ngữ Oghuz thuộc bộ phận ngôn ngữ Thổ
- 2
你是不是尤利烏斯?
nǐ shìbushì Yóu lì Wū Sī?
Ngươi có phải là Julius không