學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
九齒釘耙
九齒釘耙
giản thể:
九齿钉耙
jiǔ
chǐ
dīng
pá
[ㄐㄧㄡˇ ㄔˇ ㄉㄧㄥ ㄆㄚˊ]
CỬU XỈ ĐINH BA
1.
Cửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
九
jiǔ
chín
牙齒
yáchǐ
răng
釘
dìng
ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
釘子
dīngzi
đinh
碰釘子
pèngdīngzi
gặp phải từ chối
釘
dīng
cái đinh
口齒
kǒuchǐ
miệng và răng
咬牙切齒
yǎoyáqièchǐ
(thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng
逐字解
Từng chữ trong từ
九
cửu
Cửu — chín
齒
xỉ
răng
釘
đinh, đính
Đinh, đinh ghim
耙
ba, bá, bà, bồ, bừa
cái rìu
記憶技巧
Mẹo nhớ
九
CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
九齿钉耙 nghĩa là gì? · Kaori Dict