例句Câu ví dụ
- 1
桌上有書本嗎?
zhuō shàng yǒu shūběn ma?
Có sách vở trên bàn không?
- 2
如果完全相信書本上的知識,那麼還不如不看書呢。
rúguǒ wánquán xiāngxìn shūběn shàng de zhīshi, nàme háibùrú bù kànshū ne。
Nếu hoàn toàn tin vào tri thức trong sách vở, thì còn tốt hơn là không đọc sách đâu
- 3
那個箱子里放滿了書本。
nàge xiāngzi lǐ fàng mǎn le shūběn。
Trong chiếc hộp đó đầy sách vở.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
