學華語Kaori Dict

書桌

giản thể: 书桌

shūzhuō

ㄕㄨ ㄓㄨㄛ

THƯ TRÁC

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.bàn làm việc
  2. 2.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    客廳里有一個書櫃和一張書桌。

    kè tīng lǐ yǒu yī ge shū guì hé yī zhāng shū zhuō

    Phòng khách có một kệ sách và một bàn học

  • 2

    這是個書桌。

    zhè shì gě shūzhuō。

    Đây là một cái bàn học

  • 3

    書桌上有食物。

    shūzhuō shàng yǒu shíwù。

    Có thức ăn trên bàn học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

书桌 nghĩa là gì? · Kaori Dict