- 1.công nhận ai đó là cấp trên hoặc giỏi hơn (thường trong ý phủ định)
- 2.chấp nhận (một phiên bản sự việc)
- 3.tin vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.