學華語Kaori Dict

雲霧

giản thể: 云雾

yún

ㄩㄣˊ ㄨˋ

VÂN VỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她覺得渾身不自在,盡管這個奇怪孩子的身體可能坐在桌子旁,但她的精神卻在風塵雲霧中遙不可及,高高地於想象力的翅膀上漂浮。

    tā juéde húnshēn bùzìzai, jǐnguǎn zhège qíguài háizi de shēntǐ kěnéng zuò zài zhuōzi páng, dàn tā de jīngshén què zài fēngchén yúnwù zhōng yáobùkějí, gāo gāodì yú xiǎngxiànglì de chìbǎng shàng piāofú。

    Cô cảm thấy không thoải mái, dù thân thể của đứa trẻ kỳ lạ có thể đang ngồi bên bàn, nhưng tinh thần của cô lại ở xa xăm trong mây mù gió bụi, bay lơ lửng cao trên đôi cánh tưởng tượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

云雾 nghĩa là gì? · Kaori Dict