學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞們
亞們
giản thể:
亚们
Yà
men
[ㄧㄚˋ ㄇㄣ˙]
Á MÔN
1.
Amon (con trai của Manasse)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
我們
wǒmen
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
他們
tāmen
họ; bọn họ
你們
nǐmen
các bạn (số nhiều)
人們
rénmen
mọi người
咱們
zánmen
chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
她們
tāmen
họ; các cô ấy (nữ)
它們
tāmen
chúng; chúng nó
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
們
môn, món
từ đại từ chỉ số lượng nhiều
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衙門
yámen
công sở thời phong kiến
亞門
yàmén
(sinh học) phân ngành (trong phân loại động vật); phân lớp (trong phân loại thực vật hoặc nấm)
記憶技巧
Mẹo nhớ
們
MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亚们 nghĩa là gì? · Kaori Dict