學華語Kaori Dict

亞洲

giản thể: 亚洲

zhōu

ㄧㄚˋ ㄓㄡ

Á CHÂU

  1. 1.Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本在亞洲。

    Rìběn zài Yàzhōu。

    Nhật Bản ở châu Á

  • 2

    亞洲比澳洲大很多。

    Yàzhōu bǐ Àozhōu dà hěn duō。

    Châu Á lớn hơn châu Úc rất nhiều

  • 3

    我來自亞洲。

    wǒ láizì Yàzhōu。

    Tôi đến từ châu Á

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亚洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict