學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞齊
亞齊
giản thể:
亚齐
Yà
qí
[ㄧㄚˋ ㄑㄧˊ]
Á TỀ
1.
tỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc Sumatra
2.
vương quốc Hồi giáo Aceh thế kỷ 16-19
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
齊全
qíquán
đầy đủ
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
一齊
yīqí
cùng một lúc
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
齊心協力
qíxīnxiélì
cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
牙旗
yáqí
cờ của hoàng đế hoặc tướng quân dựng trên cột có đầu ngà ở trại hoặc tổng hành dinh (thời cổ đại)
雅氣
yǎqì
tao nhã
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亞齊 nghĩa là gì? · Kaori Dict