學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
京津
京津
Jīng
Jīn
[ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄣ]
KINH TÂN
1.
Bắc Kinh và Thiên Tân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
北京
Běijīng
Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
京劇
Jīngjù
Kinh kịch
津津有味
jīnjīnyǒuwèi
với sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ)
津貼
jīntiē
trợ cấp
京城
jīngchéng
kinh đô của một quốc gia
京師
jīngshī
kinh đô của một quốc gia (văn học)
津津樂道
jīnjīnlèdào
thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình
京
Jīng
họ [Jing1]
逐字解
Từng chữ trong từ
京
kinh
thủ đô
津
tân
cầu sông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
精進
jīngjìn
tiến lên mạnh mẽ
淨盡
jìngjìn
loại bỏ
經錦
jīngjǐn
gấm dệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
京津 nghĩa là gì? · Kaori Dict