- 1.Điều gì quỷ — (thông tục) gì mà quỷ?; điều gì mà trời ơi? (trích dẫn sự bối rối, hoài nghi hoặc tức giận)

例句Câu ví dụ
- 1
你在說什麼鬼話?
nǐ zài shuō shénmeguǐ huà?
Anh đang nói điều gì đó?
- 2
今天是什麼鬼天氣啊!
jīntiān shì shénmeguǐ tiānqì a!
Trời hôm nay là gì mà thế này!
- 3
你在搞什麼鬼。
nǐ zài gǎo shénmeguǐ。
Cậu đang làm gì mà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.