學華語Kaori Dict

什麼鬼

giản thể: 什么鬼

shénmeguǐ

ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙ ㄍㄨㄟˇ

THẬM YÊU QUỶ

  1. 1.Điều gì quỷ — (thông tục) gì mà quỷ?; điều gì mà trời ơi? (trích dẫn sự bối rối, hoài nghi hoặc tức giận)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在說什麼鬼話?

    nǐ zài shuō shénmeguǐ huà?

    Anh đang nói điều gì đó?

  • 2

    今天是什麼鬼天氣啊!

    jīntiān shì shénmeguǐ tiānqì a!

    Trời hôm nay là gì mà thế này!

  • 3

    你在搞什麼鬼。

    nǐ zài gǎo shénmeguǐ。

    Cậu đang làm gì mà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

什麼鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict