學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伏臥
伏臥
giản thể:
伏卧
fú
wò
[ㄈㄨˊ ㄨㄛˋ]
PHỤC NGOẠ
1.
nằm xuống
2.
nằm phủ phục
3.
nằm sấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臥室
wòshì
phòng ngủ
起伏
qǐfú
chuyển động lên xuống
埋伏
máifú
phục kích
臥
wò
nằm
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
此起彼伏
cǐqǐbǐfú
chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
臥房
wòfáng
phòng ngủ
臥床
wòchuáng
nằm trên giường
逐字解
Từng chữ trong từ
伏
phục
cúi xuống, bò, ẩn náu, giấu giếm
臥
ngoạ
nằm xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俯臥
fǔwò
nằm sấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伏臥 nghĩa là gì? · Kaori Dict