學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
優勝
優勝
giản thể:
优胜
yōu
shèng
[ㄧㄡ ㄕㄥˋ]
ƯU THẮNG
1.
(của thí sinh) chiến thắng; vượt trội; xuất sắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勝利
shènglì
chiến thắng
優點
yōudiǎn
ưu điểm
優勢
yōushì
sự vượt trội
優秀
yōuxiù
xuất sắc; ưu tú
優美
yōuměi
duyên dáng
優良
yōuliáng
tốt
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
勝
shèng
chiến thắng
逐字解
Từng chữ trong từ
優
ưu
vượt trội, xuất sắc
勝
thắng
thắng lợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
優生
yōushēng
học sinh xuất sắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
优胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict