學華語Kaori Dict

giản thể:

sǎn

ㄙㄢˇ

TẢN

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.cái ô
  2. 2.cái dù
  3. 3.LT:把[ba3]

Cách đọc khác:sǎnlụa trơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    老公,幫我拿一下傘。

    lǎo gōng bāng wǒ ná yī xià sǎn

    Chồng ơi, giúp tôi lấy dùm cái ô

  • 2

    媽媽提醒我出門帶傘。

    mā ma tí xǐng wǒ chū mén dài sǎn

    Mẹ nhắc tôi ra ngoài phải mang ô

  • 3

    這把傘用於下雨天。

    zhè bǎ sǎn yòng yú xià yǔ tiān

    Chiếc ô này dùng vào ngày mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伞 nghĩa là gì? · Kaori Dict