學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繖
繖
giản thể:
伞
sǎn
[ㄙㄢˇ]
TẢN
1.
lụa trơn
2.
biến thể của 傘|伞[san3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傘
sǎn
cái ô
跳傘
tiàosǎn
nhảy dù
雨傘
yǔsǎn
ô, dù
傘下
sǎnxià
dưới sự bảo trợ của
傘兵
sǎnbīng
lính dù
傘形
sǎnxíng
hình dạng cái ô
傘菌
sǎnjùn
nấm dù
傘降
sǎnjiàng
nhảy dù vào
逐字解
Từng chữ trong từ
繖
tản
nón lá, dù, dùi dù
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
三
sān
ba
傘
sǎn
cái ô
散
sàn
tán loạn
散
sǎn
rải rác
㪚
sàn
biến thể của 散[san4]
三
Sān
họ [San1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
繖 nghĩa là gì? · Kaori Dict