學華語Kaori Dict

伴隨

giản thể: 伴随

bànsuí

ㄅㄢˋ ㄙㄨㄟˊ

BẠN TUỲ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đi cùng
  2. 2.theo
  3. 3.phát sinh cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xảy ra đồng thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    伴隨著辭舊迎新的鞭炮,盛上餃子,也盛出了對未來一年美好的期望。

    bànsuí zhe cí jiù yíngxīn de biānpào, chéng shàng jiǎozi, yě chéng chū le duì wèilái yī nián měihǎo de qīwàng。

    Cùng với tiếng pháo hoa chúc mừng năm mới, những chiếc bánh gối được dọn lên, cũng như ước vọng tốt đẹp cho năm mới

  • 2

    雖然虛偽、苦痛還有破碎的夢伴隨著我,但這仍然是一個美麗的世界。

    suīrán xūwěi、 kǔtòng háiyǒu pòsuì de mèng bànsuí zhe wǒ, dàn zhè réngrán shì yīge měilì de shìjiè。

    Mặc dù có sự giả dối, nỗi đau và những ước mơ vỡ vụn luôn đồng hành cùng tôi, nhưng đây vẫn là một thế giới đẹp đẽ

  • 3

    問題的根源是,在現代世界中,愚蠢總是伴隨著過分的自信,而睿智則總是伴隨著謹慎。

    wèntí de gēnyuán shì, zài xiàndài shìjiè zhōng, yúchǔn zǒngshì bànsuí zhe guòfèn de zìxìn, ér ruìzhì zé zǒngshì bànsuí zhe jǐnshèn。

    Nguyên nhân của vấn đề là trong thế giới hiện đại, sự ngốc nghếch luôn đi kèm với lòng tự tin thái quá, trong khi sự thông minh lại luôn đi kèm với sự cẩn trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伴随 nghĩa là gì? · Kaori Dict