例句Câu ví dụ
- 1
學校位於城市的中心。
xué xiào wèi yú chéng shì de zhōng xīn
Trường học nằm ở trung tâm thành phố
- 2
法國位於西歐。
Fǎguó wèiyú Xīōu。
Pháp nằm ở châu Âu Tây bộ
- 3
印度位於亞洲。
Yìndù wèiyú Yàzhōu。
Ấn Độ nằm ở châu Á
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
