學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
低級
低級
giản thể:
低级
dī
jí
[ㄉㄧ ㄐㄧˊ]
ĐÊ CẤP
TOCFL 5
1.
trình độ thấp
2.
sơ cấp
3.
thô tục
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
thấp
5.
kém
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
低
dī
thấp
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
超級
chāojí
siêu-
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
初級
chūjí
sơ cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
低
đê, đây
thấp
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地基
dìjī
móng (của toà nhà)
地積
dìjī
diện tích đất
地籍
dìjí
hồ sơ địa chính
地級
dìjí
(hành chính) cấp địa khu
敵機
díjī
máy bay địch
滴劑
dījì
truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
低级 nghĩa là gì? · Kaori Dict