例句Câu ví dụ
- 1
我怕會占線。
wǒ pà huì zhànxiàn。
Tôi sợ sẽ bị bận
- 2
可惜電話占線。
kěxī diànhuà zhànxiàn。
Rất tiếc là điện thoại đang bận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
