學華語Kaori Dict

佔線

giản thể: 占线

zhànxiàn

ㄓㄢˋ ㄒㄧㄢˋ

CHIẾM TUYẾN

  1. 1.bận (đường dây điện thoại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怕會占線。

    wǒ pà huì zhànxiàn。

    Tôi sợ sẽ bị bận

  • 2

    可惜電話占線。

    kěxī diànhuà zhànxiàn。

    Rất tiếc là điện thoại đang bận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占线 nghĩa là gì? · Kaori Dict