學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
作東
作東
giản thể:
作东
zuò
dōng
[ㄗㄨㄛˋ ㄉㄨㄥ]
TÁC ĐÔNG
1.
làm chủ (bữa tiệc)
2.
đãi
3.
trả tiền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工作
gōngzuò
làm việc
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
動作
dòngzuò
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
作業
zuòyè
bài tập về nhà
東方
dōngfāng
đông
作文
zuòwén
viết bài văn
作家
zuòjiā
tác giả
逐字解
Từng chữ trong từ
作
tác
làm, sản xuất
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
做東
zuòdōng
làm chủ toạ
記憶技巧
Mẹo nhớ
作
TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
作東 nghĩa là gì? · Kaori Dict