學華語Kaori Dict

來源於

giản thể: 来源于

láiyuán

ㄌㄞˊ ㄩㄢˊ ㄩˊ

LAI NGUYÊN VU

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    恐懼來源於未知。

    kǒngjù láiyuányú wèizhī。

    Sự sợ hãi bắt nguồn từ điều chưa biết

  • 2

    “胡同”這個詞,本意是“水井”,來源於700年前的蒙古語。

    “ hútòng ” zhège cí, běnyì shì “ shuǐjǐng ”, láiyuányú 7 0 0 niánqián de Měnggǔyǔ。

    Từ 'hutong' này, ý gốc là 'cái giếng', bắt nguồn từ tiếng Mông Cổ cách đây khoảng 700 năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來源於 nghĩa là gì? · Kaori Dict