學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
供述
供述
gòng
shù
[ㄍㄨㄥˋ ㄕㄨˋ]
CÚNG THUẬT
1.
lời thú tội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
提供
tígōng
đề nghị
描述
miáoshù
mô tả
供應
gōngyìng
cung cấp
供給
gōngjǐ
cung cấp
上述
shàngshù
đã nói ở trên
陳述
chénshù
một sự khẳng định
敘述
xùshù
kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
論述
lùnshù
luận văn
逐字解
Từng chữ trong từ
供
cung, cúng
cung cấp, đáp ứng
述
thuật
trình bày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
公署
gōngshǔ
văn phòng chính phủ
拱墅
Gǒngshù
quận Gongshu của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
供述 nghĩa là gì? · Kaori Dict