- 1.(toán) bảo toàn khoảng cách
- 2.đẳng cự
Cách đọc khác:bǎozhǎng — đứng đầu của một bảo 保[bao3] trong hệ thống bảo giáp 保甲[bao3 jia3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.