倒刺
dàocì
[ㄉㄠˋ ㄘˋ]
ĐÁO THÍCH
- 1.gai nhọn
- 2.mũi nhọn có ngạnh (ví dụ: của lưỡi câu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.