學華語Kaori Dict

到此

dào

ㄉㄠˋ ㄘˇ

ĐÁO THỬ

  1. 1.đến đây
  2. 2.đến chỗ này

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的活動到此結束。

    jīntiān de huódòng dàocǐ jiéshù。

    Hoạt động hôm nay kết thúc ở đây

  • 2

    到此為止。

    dàocǐwéizhǐ。

    Đến đây là đủ rồi

  • 3

    今天就到此為止吧。

    jīntiān jiù dàocǐwéizhǐ ba。

    Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到此 nghĩa là gì? · Kaori Dict