- 1.quay đầu; đảo ngược hướng đi, chính sách, trình tự, v.v.; lật ngược tình thế
Cách đọc khác:dàozhuàn — cách phát âm ở Đài Loan [dao4 zhuan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.