學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
候診
候診
giản thể:
候诊
hòu
zhěn
[ㄏㄡˋ ㄓㄣˇ]
HẬU CHẨN
1.
chờ khám bệnh
2.
chờ điều trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
時候
shíhou
thời gian
小時候
xiǎoshíhou
khi còn nhỏ
氣候
qìhòu
Lượng từ: 種|种[zhong3]
問候
wènhòu
gửi lời hỏi thăm
診斷
zhěnduàn
chẩn đoán
等候
děnghòu
đợi
門診
ménzhěn
dịch vụ ngoại trú
有時候
yǒushíhou
đôi khi
逐字解
Từng chữ trong từ
候
hậu, hầu
chờ đợi
診
chẩn
khám bệnh, chẩn đoán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
後診
hòuzhěn
khám sau phẫu thuật
記憶技巧
Mẹo nhớ
候
HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
候诊 nghĩa là gì? · Kaori Dict