學華語Kaori Dict

giản thể:

zhài

ㄓㄞˋ

TRÁI

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他欠了一身債。

    tā qiàn le yī shēn zhài

    Anh ấy mắc nợ nhiều

  • 2

    還有很多債沒還。

    háiyǒu hěn duō zhài méi hái。

    Vẫn còn nhiều nợ chưa trả

  • 3

    這債她早晚要還的。

    zhè zhài tā zǎowǎn yào hái de。

    Nợ này cô sớm muộn cũng phải trả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

债 nghĩa là gì? · Kaori Dict