學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傾蓋
傾蓋
giản thể:
倾盖
qīng
gài
[ㄑㄧㄥ ㄍㄞˋ]
KHUYNH CÁI
1.
gặp thoáng qua
2.
hợp nhau ngay lần đầu gặp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蓋
gài
nắp
傾向
qīngxiàng
xu hướng
蓋子
gàizi
nắp
膝蓋
xīgài
đầu gối
傾聽
qīngtīng
lắng nghe chăm chú
覆蓋
fùgài
che phủ
涵蓋
hángài
bao phủ
傾斜
qīngxié
nghiêng
逐字解
Từng chữ trong từ
傾
khuynh
lật đổ, đổ ra, tràn ngập
蓋
cái
che phủ, giấu, bảo vệ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倾盖 nghĩa là gì? · Kaori Dict