- 1.kiêu căng thiếu lễ phép; (tục ngữ) kiêu ngạo; thiếu tôn trọng

例句Câu ví dụ
- 1
我的靈魂里有很多地方玩世不恭,對人傲慢無禮,但是它有一個核心,這個核心害怕黑暗,柔弱得像綿羊一樣。
wǒ de línghún lǐ yǒu hěn duō dìfāng wánshìbùgōng, duì rén àomànwúlǐ, dànshì tā yǒu yīge héxīn, zhège héxīn hàipà hēiàn, róuruò de xiàng miányáng yīyàng。
Trong linh hồn tôi có nhiều nơi thờ ơ, đối với người khác thì kiêu căng vô lễ, nhưng nó có một lõi, cái lõi này sợ bóng tối, yếu đuối như con cừu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.