例句Câu ví dụ
- 1
消息一點一點地傳開了。
xiāoxi yīdiǎnyīdiǎn de chuánkāi le。
Thông tin lan truyền từng bước một.
- 2
消息很快在整個村子里傳開了。
xiāoxi hěn kuài zài zhěnggè cūnzi lǐ chuánkāi le。
Thông tin nhanh chóng lan truyền khắp cả làng.
- 3
關於他們婚姻的風言風語迅速傳開了。
guānyú tāmen hūnyīn de fēng yán fēng yǔ xùnsù chuánkāi le。
Những lời đồn về cuộc hôn nhân của họ nhanh chóng lan truyền.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
