- 1.đến từ khắp nơi
- 2.từ mọi nơi
- 3.đẹp lộng lẫy (về người phụ nữ)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hủy hoại và lật đổ quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.