學華語Kaori Dict

內陸

giản thể: 内陆

nèi

ㄋㄟˋ ㄌㄨˋ

NỘI LỤC

TOCFL 7
  1. 1.nội địa; bên trong

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國大陸的沿海城市普遍比內陸城市發達。

    Zhōngguódàlù de yánhǎi chéngshì pǔbiàn bǐ nèilù chéngshì fādá。

    Các thành phố ven biển của Trung Quốc thường phát triển hơn các thành phố nội địa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內陸 nghĩa là gì? · Kaori Dict