八卦掌
bāguàzhǎng
[ㄅㄚ ㄍㄨㄚˋ ㄓㄤˇ]
BÁT QUÁI CHƯỞNG
- 1.bát quái chưởng (một loại quyền thuật Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
[ㄅㄚ ㄍㄨㄚˋ ㄓㄤˇ]
BÁT QUÁI CHƯỞNG
