學華語Kaori Dict

八寶飯

giản thể: 八宝饭

bǎofàn

ㄅㄚ ㄅㄠˇ ㄈㄢˋ

BÁT BẢO PHẠN

  1. 1.Cháo Bát Bảo, món cháo trôi nước truyền thống của Trung Quốc thường làm từ tám loại trái cây sấy, hạt, hạt giống, phổ biến vào dịp Tết Nguyên Đán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八宝饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict