學華語Kaori Dict

公事包

gōngshìbāo

ㄍㄨㄥ ㄕˋ ㄅㄠ

CÔNG SỰ BAO

  1. 1.(Đài Loan) cặp tài liệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以幫你帶公事包過去喔。

    wǒ kěyǐ bāng nǐ dài gōngshìbāo guòqù ō。

    Tôi có thể giúp bạn mang vali công đến đó.

  • 2

    我的公事包裡裝滿了文件。

    wǒ de gōngshìbāo lǐ zhuāngmǎn le wénjiàn。

    Túi xách của tôi đầy giấy tờ

  • 3

    我把我的公事包留在公車上了。

    wǒ bǎ wǒ de gōngshìbāo liú zài gōngchē shàng le。

    Tôi để túi xách của mình trên xe buýt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公事包 nghĩa là gì? · Kaori Dict