例句Câu ví dụ
- 1
我可以幫你帶公事包過去喔。
wǒ kěyǐ bāng nǐ dài gōngshìbāo guòqù ō。
Tôi có thể giúp bạn mang vali công đến đó.
- 2
我的公事包裡裝滿了文件。
wǒ de gōngshìbāo lǐ zhuāngmǎn le wénjiàn。
Túi xách của tôi đầy giấy tờ
- 3
我把我的公事包留在公車上了。
wǒ bǎ wǒ de gōngshìbāo liú zài gōngchē shàng le。
Tôi để túi xách của mình trên xe buýt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
