學華語Kaori Dict

其後

giản thể: 其后

hòu

ㄑㄧˊ ㄏㄡˋ

KỲ HẬU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tiếp theo
  2. 2.sau đó
  3. 3.sau điều đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    倫敦的其後於東京不同

    Lúndūn de qíhòu yú Dōngjīng bùtóng

    Thời tiết ở Luân Đôn khác với Tokyo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其后 nghĩa là gì? · Kaori Dict