學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衝鋒
衝鋒
giản thể:
冲锋
chōng
fēng
[ㄔㄨㄥ ㄈㄥ]
XUNG PHONG
1.
xung phong
2.
tấn công
3.
cuộc tấn công
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
衝擊
chōngjī
tấn công
衝
chòng
mạnh mẽ
先鋒
xiānfēng
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
衝刺
chōngcì
dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
交鋒
jiāofēng
giao đấu
逐字解
Từng chữ trong từ
衝
xung
xông vào, lao lên
鋒
phong
đầu gậy, đầu nhọn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
重逢
chóngféng
gặp lại
崇奉
chóngfèng
tin vào (một vị thần hoặc thực thể siêu nhiên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冲锋 nghĩa là gì? · Kaori Dict