學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
決勝負
決勝負
giản thể:
决胜负
jué
shèng
fù
[ㄐㄩㄝˊ ㄕㄥˋ ㄈㄨˋ]
QUYẾT THẮNG PHỤ
1.
phân định thành bại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
決定
juédìng
quyết định (làm gì đó)
解決
jiějué
giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
負責
fùzé
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
決心
juéxīn
quyết tâm
勝利
shènglì
chiến thắng
堅決
jiānjué
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
決賽
juésài
chung kết (của một cuộc thi)
負擔
fùdān
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
決
quyết
quyết định, phán xét, phán đoán
勝
thắng
thắng lợi
負
phụ
gánh vác
記憶技巧
Mẹo nhớ
決
QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
决胜负 nghĩa là gì? · Kaori Dict