學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凝煉
凝煉
giản thể:
凝炼
níng
liàn
[ㄋㄧㄥˊ ㄌㄧㄢˋ]
NGƯNG LUYỆN
1.
biến thể của 凝練|凝练[ning2 lian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鍛鍊
duànliàn
rèn luyện
凝聚
níngjù
ngưng tụ
提煉
tíliàn
chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.)
凝固
nínggù
đóng băng
煉
liàn
luyện
混凝土
hùnníngtǔ
bê tông
凝視
níngshì
nhìn chằm chằm
凝結
níngjié
ngưng tụ
逐字解
Từng chữ trong từ
凝
ngưng
đông đặc
煉
luyện
nung chảy, tinh luyện
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
凝練
níngliàn
súc tích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凝炼 nghĩa là gì? · Kaori Dict