學華語Kaori Dict

凱蒂

giản thể: 凯蒂

Kǎi

ㄎㄞˇ ㄉㄧˋ

KHẢI ĐẾ

  1. 1.(tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    海倫和凱蒂在東京郊區租了個套間。

    Hǎilún hé Kǎidì zài Dōngjīng jiāoqū zū le gě tàojiān。

    Helen và Kathy đã thuê một căn hộ ở vùng ngoại ô Tokyo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凯蒂 nghĩa là gì? · Kaori Dict