學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凱撒醬
凱撒醬
giản thể:
凯撒酱
Kǎi
sā
jiàng
[ㄎㄞˇ ㄙㄚ ㄐㄧㄤˋ]
KHẢI TẢN TƯƠNG
1.
Sốt salad Caesar
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醬
jiàng
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
醬油
jiàngyóu
nước tương
撒
sā
thả ra
撒謊
sāhuǎng
nói dối
果醬
guǒjiàng
mứt
凱歌
kǎigē
bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn
撒
sǎ
rắc
撒嬌
sājiāo
làm nũng
逐字解
Từng chữ trong từ
凱
khải
thắng lợi
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
醬
tương
món ăn dạng mứt hoặc sệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凱撒醬 nghĩa là gì? · Kaori Dict